Bản dịch của từ 秦晋之匹 trong tiếng Anh

秦晋之匹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qín

ㄑㄧㄣˊqinthanh sắc

秦晋之匹 (Tính từ)

qín jìn zhī pǐ
01

Alliance through marriage between two families or states, especially referring to Qin and Jin states' marriage alliance

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秦晋之匹

qín

jìn

zhī

秦
Bính âm:
【Qín】【ㄑㄧㄣˊ】【TẦN】
Các biến thể:
𣜈, 𥘿, 𥠼, 𥢮, 𥣠
Hình thái radical:
⿱,𡗗,禾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép