Bản dịch của từ 秦灰 trong tiếng Anh

秦灰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qín

ㄑㄧㄣˊqinthanh sắc

秦灰 (Danh từ)

qín huī
01

The ashes/remains of Qin dynasty palaces (the burnt ruins of Qin-era palaces)

指秦朝宫殿为项羽焚烧而成的灰烬。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

The ashes of books burned by Qin Shi Huang (ashes from the Qin book burnings)

指秦始皇所烧书籍的灰烬。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

The flames of Qin (referring to Qin Shihuang's burning of books); figuratively, destruction of knowledge

指秦始皇焚书之火。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秦灰

qín

huī

秦
Bính âm:
【Qín】【ㄑㄧㄣˊ】【TẦN】
Các biến thể:
𣜈, 𥘿, 𥠼, 𥢮, 𥣠
Hình thái radical:
⿱,𡗗,禾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép