Bản dịch của từ 秦痔 trong tiếng Anh

秦痔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qín

ㄑㄧㄣˊqinthanh sắc

秦痔 (Danh từ)

qín zhì
01

Hemorrhoidal disease (archaic term referring to anal sores/hemorrhoids)

《庄子.列御寇》:“秦王有病召医﹐破癕溃痤者得车一乘﹐舐痔者得车五乘﹐所治愈下﹐得车愈多。”后因称痔漏病为“秦痔”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秦痔

qín

zhì

Các từ liên quan

秦七
秦不收魏不管
秦丝
秦中
秦乌
痔漏
痔疮
痔疾
痔病
痔瘘
秦
Bính âm:
【Qín】【ㄑㄧㄣˊ】【TẦN】
Các biến thể:
𣜈, 𥘿, 𥠼, 𥢮, 𥣠
Hình thái radical:
⿱,𡗗,禾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép