Bản dịch của từ 秦青 trong tiếng Anh

秦青

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qín

ㄑㄧㄣˊqinthanh sắc

秦青 (Danh từ)

qín qīng
01

A legendary person from the State of Qin (Warring States period), famed for his singing and teaching songs; in tales his powerful singing impressed a student (Xue Tan) who abandoned leaving.

古代传说人物。战国时秦国人,善歌,以教歌为业。据《列子·汤问》记载,秦青曾收薛谭为徒。薛谭未尽得其艺,欲辞归。秦青送行至郊外,别时引吭高歌,声震林木,响遏行云。薛谭闻之大惊,乃放弃回归之念。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秦青

qín

qīng

秦
Bính âm:
【Qín】【ㄑㄧㄣˊ】【TẦN】
Các biến thể:
𣜈, 𥘿, 𥠼, 𥢮, 𥣠
Hình thái radical:
⿱,𡗗,禾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép