Bản dịch của từ 秧 trong tiếng Anh
秧
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yāng | ㄧㄤ | y | ang | thanh ngang |
秧 (Danh từ)
【yāng】
01
Young stock; juvenile animals raised for breeding or stocking (e.g., fish fry, young poultry)
某些饲养的幼小动物
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Rice seedling; young transplanted rice plant (mạ).
特指稻苗
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Seedling; young transplanted plant (especially rice/seedling used for transplanting)
(秧儿) 植物的幼苗
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
Vine; stem of a climbing plant (e.g., melon/cucumber vine)
某些植物的茎
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
秧 (Động từ)
【yāng】
01
To plant; to raise (young plants or animals) — sow/raise seedlings
栽培;畜养
Ví dụ
- Bính âm:
- 【yāng】【ㄧㄤ】【ƯƠNG】
- Các biến thể:
- 𥠚
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,央
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丨フ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
央
姎
殃
雵
鍈
抰
眏
鴦
鸯
泱
胦
鞅
秞
䄵
秇
租
䆅
稤
秢
稘
䆎
䅦
秤
䄸
䏩
柡
郸
乘
袣
肁
𠉴
㛣
铆
祪
皌
砥
秧歌
插秧
秧苗
秧子
塌秧
秧田
秧鸡
育秧
挠秧
拔秧
