Bản dịch của từ 积极修辞 trong tiếng Anh
积极修辞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
积极修辞 (Danh từ)
【jī jí xiū cí】
01
Positive rhetoric, using various expressive techniques to create imagery and specificity in language.
修辞两大手法之一。积极地随情应景地运用各种表现手法﹐极尽语言文字的一切可能性﹐使所说所写呈现出形象性﹑具体性和体验性。如唐杜甫《兵车行》:“车辚辚﹐马萧萧﹐行人弓箭各在腰。”不说车行﹑马嘶﹐而说“车辚辚﹐马萧萧”﹐就是运用了积极修辞的手法。修辞学上各种辞格﹐都是积极修辞的方法。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 积极修辞
jī
积
jí
极
xiū
修
cí
辞
Các từ liên quan
积不相能
积世
极丑
极且月
极为
极丽
极乐
修上
修下
修业
修为
修丽
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【TÍCH】
- Các biến thể:
- 積, 𥡯, 𥢼
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,只
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丨フ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
叽
櫅
𠀮
磯
鷄
基
簊
墼
䤠
攲
肌
鶏
䆇
稭
穎
䅩
稸
䅔
穀
䅂
䅶
䆀
移
稧
栟
𠉵
浵
袒
䥽
鸮
㟈
𠊜
釕
庨
哾
䂐
积极
积累
积蓄
面积
体积
累积
堆积
积分
积攒
积压
