Bản dịch của từ 积结 trong tiếng Anh
积结
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
积结 (Tính từ)
【jī jié】
01
To accumulate and remain unresolved; long-standing accumulation (often of resentment, problems, or troubles).
3.指长期郁结。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
A chronic, long-accumulated disease; figuratively, a long‑standing habit or passion accumulated over time.
2.指长期积聚之病。喻指嗜好。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Long-standing unresolved question or doubt; a matter left unsettled for a long time
1.指长期不解的疑问。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 积结
jī
积
jié
结
Các từ liên quan
积不相能
积世
结业
结义
结习
结了鸟
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【TÍCH】
- Các biến thể:
- 積, 𥡯, 𥢼
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,只
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丨フ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
叽
櫅
𠀮
磯
鷄
基
簊
墼
䤠
攲
肌
鶏
䆇
稭
穎
䅩
稸
䅔
穀
䅂
䅶
䆀
移
稧
栟
𠉵
浵
袒
䥽
鸮
㟈
𠊜
釕
庨
哾
䂐
积极
积累
积蓄
面积
体积
累积
堆积
积分
积攒
积压
