Bản dịch của từ 秽 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋhuithanh huyền

(Tính từ)

huì
01

Filthy; foul; unclean (morally or physically dirty)

肮脏

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Foul; vile; morally ugly or obscene

丑恶;丑陋

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

秽
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【UẾ】
Các biến thể:
穢, 薉, 𢧹, 𢧼, 𤻀
Hình thái radical:
⿰,禾,岁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ丨ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép