Bản dịch của từ 秽多 trong tiếng Anh
秽多
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huì | ㄏㄨㄟˋ | h | ui | thanh huyền |
秽多 (Danh từ)
【huì duō】
01
A historically ostracized social class in Japan, often regarded as outcasts or untouchables.
从前在日本被隔离的游民阶级
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秽多
huì
秽
duō
多
- Bính âm:
- 【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【UẾ】
- Các biến thể:
- 穢, 薉, 𢧹, 𢧼, 𤻀
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,岁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丨フ丨ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
繢
恵
㩨
藱
烩
濊
浍
澮
絵
潰
燴
芔
䆎
稛
秣
秏
䄻
穣
秎
䆊
穨
䅶
䅔
䆐
桹
掂
菂
圊
笩
㟠
堃
梗
淶
旉
悡
萢
污秽
淫秽
秽闻
秽气
秽土
秽物
秽语
秽乱
秽浊
秽亵
