Bản dịch của từ 稀疏 trong tiếng Anh

稀疏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

稀疏 (Tính từ)

xī shū
01

Sparse; scattered with large intervals in space or time, not dense or compact.

(物体、声音等) 在空间或时间上的间隔远

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稀疏

shū

Các từ liên quan

稀不相干
稀世
稀世之宝
稀世之珍
稀乱
疏不破注
疏不闲亲
疏不间亲
疏丧
稀
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,禾,希
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノ丶一ノ丨フ丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép