Bản dịch của từ 稀罕 trong tiếng Anh
稀罕
Tính từĐộng từDanh từTừ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
稀罕 (Tính từ)
【xī han】
01
Rare and unusual; uncommon and distinctive
少见而不同于一般的
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
稀罕 (Động từ)
【xī han】
01
To fancy or be fond of something because it is rare or uncommon
因为一个东西不常见而喜欢
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
稀罕 (Danh từ)
【xī han】
01
Rare or unusual item; something uncommon and valued for its scarcity.
稀罕的事物
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
稀罕 (Từ chỉ nơi chốn)
【xī han】
01
Rare; uncommon; unusual; considered valuable because of scarcity
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稀罕
xī
稀
hǎn
罕
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【HI】
- Các biến thể:
- 希
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,希
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶ノ丶一ノ丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
熙
氥
誒
栖
僖
悉
溪
希
晞
蜥
鑴
昔
䄻
䅤
穕
秦
稲
䆁
稛
稯
䅹
䅱
䅃
穠
寔
惼
琺
覙
雈
锑
椫
痥
酦
蜑
旐
壹
稀罕
稀饭
稀奇
稀有
稀少
珍稀
稀释
稀薄
稀疏
稀缺
