Bản dịch của từ 稅 trong tiếng Anh
稅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuì | ㄕㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
稅 (Danh từ)
【shuì】
01
Tax, revenue, duty; tax
同“税”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【shuì】【ㄕㄨㄟˋ】【THUẾ】
- Các biến thể:
- 税
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,兌
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶ノ丶丨フ一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
娷
說
税
帨
㽷
䬽
说
裞
䲧
䭨
祱
挩
稶
穲
程
秼
䅺
稟
稏
穁
穣
秵
䅏
穖
舒
媨
間
䍵
㼰
朂
筓
詖
锇
琮
湏
𠅲
