Bản dịch của từ 程 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊchengthanh sắc

(Danh từ)

chéng
01

Rules; regulations; prescribed procedure; orderliness

规矩;法度

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Order; procedure; sequence (the prescribed steps or arrangement of actions)

次序

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Measurements; a system or standard of measuring (historical measures)

度量衡的总称。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Surname Cheng (Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Stretch of road; leg of a journey; section of a route

道路;一段路

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Route; distance (of a journey); itinerary; course or progress of travel

距离(旅行的或物体行进的)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

07

Programming; to write computer programs

编程

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

程
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【TRÌNH】
Các biến thể:
郢, 𨁎
Hình thái radical:
⿰,禾,呈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép