Bản dịch của từ 程 trong tiếng Anh
程

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chéng | ㄔㄥˊ | ch | eng | thanh sắc |
程 (Danh từ)
Rules; regulations; prescribed procedure; orderliness
规矩;法度
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Order; procedure; sequence (the prescribed steps or arrangement of actions)
次序
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Measurements; a system or standard of measuring (historical measures)
度量衡的总称。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Surname Cheng (Chinese family name)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Stretch of road; leg of a journey; section of a route
道路;一段路
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Route; distance (of a journey); itinerary; course or progress of travel
距离(旅行的或物体行进的)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Programming; to write computer programs
编程
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【chéng】【ㄔㄥˊ】【TRÌNH】
- Các biến thể:
- 郢, 𨁎
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,呈
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丨フ一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
