Bản dịch của từ 程序猿 trong tiếng Anh

程序猿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊchengthanh sắc

程序猿 (Danh từ)

chéng xù yuán
01

Programmer (colloquial term for a person who writes computer code)

俗称程序员,指从事计算机程序设计的人员。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 程序猿

chéng

yuán

程
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【TRÌNH】
Các biến thể:
郢, 𨁎
Hình thái radical:
⿰,禾,呈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép