Bản dịch của từ 稍人 trong tiếng Anh

稍人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shào

ㄕㄠshaothanh ngang

稍人 (Danh từ)

shāo rén
01

A bureaucratic office/title in the Zhou dynasty (name of an official post)

1.周官名。

Ví dụ
02

Boatman; oarsman; ferryman (person who rows or steers a small boat)

2.艄公﹐船夫。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稍人

shāo

rén

Các từ liên quan

稍为
稍事
稍伯
稍侵
稍公
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
稍
Bính âm:
【shào】【ㄕㄠ, ㄕㄠˋ】【SẢO, SAO】
Hình thái radical:
⿰,禾,肖
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨丶ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép