Bản dịch của từ 稍嫌 trong tiếng Anh

稍嫌

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shào

ㄕㄠshaothanh ngang

稍嫌 (Trạng từ)

shāo xián
01

Slightly too much; a bit excessive or overdone, causing distraction or seeming outdated.

有点太(老旧、做作、分散注意力等)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Slightly unsatisfactory; somewhat more than desired

不止一个人希望

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Slightly; somewhat; a little bit

有些

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稍嫌

shāo

xián

稍
Bính âm:
【shào】【ㄕㄠ, ㄕㄠˋ】【SẢO, SAO】
Hình thái radical:
⿰,禾,肖
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨丶ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép