Bản dịch của từ 稍湿 trong tiếng Anh
稍湿
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shào | ㄕㄠ | sh | ao | thanh ngang |
稍湿 (Động từ)
【shāo shī】
01
Slightly wet; having a small amount of moisture on the surface or in the air.
稍湿是指物体表面或空气中含有少量水分的状态。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稍湿
shāo
稍
shī
湿
- Bính âm:
- 【shào】【ㄕㄠ, ㄕㄠˋ】【SẢO, SAO】
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,肖
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丨丶ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
莦
旓
䘯
萷
韒
艄
捎
髾
䈾
筲
蕱
䈰
邵
袑
紹
㷹
捎
燿
䏴
䙼
哨
劭
柖
召
稔
秺
䅬
稟
穱
稽
穇
稗
穄
秜
䄮
䅤
媑
𠗵
㰸
搽
寕
寑
絎
焣
㻛
絔
㜀
湠
稍微
稍等
稍后
稍稍
稍候
稍为
稍息
稍许
稍大
稍早
稍息
