Bản dịch của từ 稍纵则逝 trong tiếng Anh

稍纵则逝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shào

ㄕㄠshaothanh ngang

稍纵则逝 (Tính từ)

shāo zòng zé shì
01

A fleeting opportunity that slips away quickly if neglected; a chance that disappears in a moment of carelessness.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稍纵则逝

shāo

zòng

shì

Các từ liên quan

稍为
稍事
稍人
稍伯
稍侵
纵令
纵任
纵体
纵佚
纵使
则不
则个
则例
则刀
则则
逝世
逝圣
逝将去汝
逝年
逝往
稍
Bính âm:
【shào】【ㄕㄠ, ㄕㄠˋ】【SẢO, SAO】
Hình thái radical:
⿰,禾,肖
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨丶ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép