Bản dịch của từ 稍间 trong tiếng Anh

稍间

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shào

ㄕㄠshaothanh ngang

稍间 (Danh từ)

shāo jiān
01

A small room at the eaves/end of a house, often used to store firewood or supplies (a small attic/lean-to storeroom).

梢间。指房屋梢端处的一间﹐常用以堆放柴草等。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稍间

shāo

jiān

Các từ liên quan

稍为
稍事
稍人
稍伯
稍侵
间不容发
间不容瞬
间不容砺
稍
Bính âm:
【shào】【ㄕㄠ, ㄕㄠˋ】【SẢO, SAO】
Hình thái radical:
⿰,禾,肖
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨丶ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép