Bản dịch của từ 税款 trong tiếng Anh
税款
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuì | ㄕㄨㄟˋ | sh | ui | thanh huyền |
税款 (Danh từ)
【shuì kuǎn】
01
Tax payment; the money collected as tax according to tax regulations.
税款,按税收条例向征税对象收取的钱。对于补缴与追征税款来说,其主要的区别在于发生补税的情况不同,主要的情况有四个方面,补税来说,纳税人由于须知借了税目或是税率计算错误,所造成的少缴纳税款的情况,或是因为偷税或是抗税等问题使得无法对税款进行征收或是未进行缴纳的税款,或是因为税法的修订所造成的必须要补缴的税款,或是因为工作人员疏忽所造成的少征收的税款。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tax payment; money paid as tax
税金
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 税款
shuì
税
kuǎn
款
Các từ liên quan
税丧
税产
税亩
税人
税人场
款东
款书
款交
款仪
款伏
- Bính âm:
- 【shuì】【ㄕㄨㄟˋ】【THUẾ】
- Các biến thể:
- 稅, 𨓚
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,兑
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丶ノ丨フ一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
稅
㽷
涚
䭨
説
祱
挩
涗
䬽
䲧
睡
娷
秠
秽
䅼
稊
䅲
稈
穋
䅪
稌
稥
稆
龝
腘
賀
葔
硤
傩
斮
鄎
寊
鈠
貺
跇
詄
关税
纳税
税收
保税
税务
税号
税率
交税
免税
退税
