Bản dịch của từ 税粮 trong tiếng Anh
税粮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuì | ㄕㄨㄟˋ | sh | ui | thanh huyền |
税粮 (Danh từ)
【shuì liáng】
01
A historical tax in kind (grain taxes such as rice or wheat collected by the government, especially in the Yuan and Ming dynasties)
元明两代征收米﹑麦等实物的赋税。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 税粮
shuì
税
liáng
粮
Các từ liên quan
税丧
税产
税亩
税人
税人场
粮串
粮仓
粮仗
粮农
粮台
- Bính âm:
- 【shuì】【ㄕㄨㄟˋ】【THUẾ】
- Các biến thể:
- 稅, 𨓚
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,兑
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丶ノ丨フ一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
稅
㽷
涚
䭨
説
祱
挩
涗
䬽
䲧
睡
娷
秠
秽
䅼
稊
䅲
稈
穋
䅪
稌
稥
稆
龝
腘
賀
葔
硤
傩
斮
鄎
寊
鈠
貺
跇
詄
关税
纳税
税收
保税
税务
税号
税率
交税
免税
退税
