Bản dịch của từ 稔 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rěn

ㄖㄣˇrenthanh hỏi

(Động từ)

rěn
01

Crops/natural produce ripe; harvest is mature (e.g., grain ready to harvest)

庄稼成熟

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Familiar; well-acquainted (usually with people)

熟悉 (多指对人)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

稔
Bính âm:
【rěn】【ㄖㄣˇ】【NHẪM.NẪM】
Các biến thể:
䄒, 飪
Hình thái radical:
⿰,禾,念
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノ丶丶フ丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép