Bản dịch của từ 稗 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bài

ㄅㄞˋbaithanh huyền

(Tính từ)

bài
01

Barnyard grass; a common weed in rice paddies (millet/grasslike weed, Echinochloa or similar), often called 'bai' or 'barnyard millet' — harmful weed among rice seedlings.

幼苗像稻,但叶鞘无毛,没有叶舌和叶耳,为稻田主要杂草

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Trivial; insignificant; petty; minute (used to describe things that are small, trivial, or not important)

比喻微小、琐碎的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

稗
Bính âm:
【bài】【ㄅㄞˋ】【BẠI】
Các biến thể:
𥟑, 𥟗, 薭, 𦓸
Hình thái radical:
⿰,禾,卑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノ丨フ一一ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép