Bản dịch của từ 稗史 trong tiếng Anh
稗史
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bài | ㄅㄞˋ | b | ai | thanh huyền |
稗史 (Danh từ)
【bài shǐ】
01
Informal historical records, often including folk tales, anecdotes, and local history not officially recognized.
稗史是指一些非正式的历史记录,通常包含民间传说、轶事和地方历史。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稗史
bài
稗
shǐ
史
- Bính âm:
- 【bài】【ㄅㄞˋ】【BẠI】
- Các biến thể:
- 𥟑, 𥟗, 薭, 𦓸
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,卑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶ノ丨フ一一ノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
粺
呗
䒔
败
薭
㠔
拜
㗑
唄
韛
䢙
䴽
秪
秱
秢
秀
䅆
䅤
穃
䅔
䅾
䅖
稐
稫
蓑
䛜
㮑
鲏
煅
椼
䋟
蛽
䐕
虡
筤
嘩
稗记
稗子
稗官
稗史
稗官野史
