ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
稙
Bảng phân tích âm vị 稙
Zhī
To plant (crops) early; crops ripen early
庄稼种得早些或熟得早些
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép