Bản dịch của từ 稙禾 trong tiếng Anh

稙禾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

稙禾 (Danh từ)

zhī hé
01

Early-planted rice; early-maturing rice (rice sown/harvested early in the season).

早稻﹐早种的稻禾。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稙禾

zhī

Các từ liên quan

稙谷
禾三千
禾主
禾乃
禾倈
禾卉
稙
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【TRỊ】
Hình thái radical:
⿰,禾,直
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶一丨丨フ一一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép