Bản dịch của từ 稚孺 trong tiếng Anh

稚孺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

稚孺 (Danh từ)

zhì rú
01

Child; youngster (archaic/literary term for a young child)

1.亦作“穉孺”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Child; young kid (referring to a young child)

2.幼童;小孩。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稚孺

zhì

Các từ liên quan

稚乳
稚交
稚俗
稚儿
稚免
孺亭
孺人
孺企
孺儿
孺婴
稚
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRĨ】
Các biến thể:
䄺, 䆈, 稺, 穉, 𥠧, 𥣔, 𥣦, 𥡖
Hình thái radical:
⿰,禾,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép