Bản dịch của từ 稚弱 trong tiếng Anh

稚弱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

稚弱 (Động từ)

zhì ruò
01

Young and weak; immature and fragile.

年幼而柔弱。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稚弱

zhì

ruò

Các từ liên quan

稚乳
稚交
稚俗
稚儿
稚免
弱不好弄
弱不禁风
弱不胜衣
弱丧
弱主
稚
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRĨ】
Các biến thể:
䄺, 䆈, 稺, 穉, 𥠧, 𥣔, 𥣦, 𥡖
Hình thái radical:
⿰,禾,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép