Bản dịch của từ 稚桑 trong tiếng Anh

稚桑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

稚桑 (Danh từ)

zhì sāng
01

A literary/archaic character variant (also written 穉桑). Not a common modern word — noted as an orthographic/lexical variant in classical texts.

1.亦作“穉桑”。

Ví dụ
02

2.嫩桑;初生的桑叶。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稚桑

zhì

sāng

Các từ liên quan

稚乳
稚交
稚俗
稚儿
稚免
桑上寄生
桑丘
桑业
桑中
桑中之喜
稚
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRĨ】
Các biến thể:
䄺, 䆈, 稺, 穉, 𥠧, 𥣔, 𥣦, 𥡖
Hình thái radical:
⿰,禾,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép