Bản dịch của từ 稚稼 trong tiếng Anh

稚稼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

稚稼 (Danh từ)

zhì jià
01

Archaic term referring to young cereal plants (young rice seedlings); also written as “穉稼

1.亦作“穉稼”。

Ví dụ
02

Late-planted rice; rice sown later than the regular season

2.迟期种植的稻谷。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稚稼

zhì

jià

Các từ liên quan

稚乳
稚交
稚俗
稚儿
稚免
稼事
稼啬
稼器
稼政
稼穑
稚
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRĨ】
Các biến thể:
䄺, 䆈, 稺, 穉, 𥠧, 𥣔, 𥣦, 𥡖
Hình thái radical:
⿰,禾,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép