Bản dịch của từ 稚钱 trong tiếng Anh

稚钱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

稚钱 (Danh từ)

zhì qián
01

A small coin minted during the Liang dynasty under Emperor Wu of Liang; an ancient Liang coin

梁武帝时官铸的小钱。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稚钱

zhì

qián

Các từ liên quan

稚乳
稚交
稚俗
稚儿
稚免
钱丬鱼
钱串
钱串子
稚
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRĨ】
Các biến thể:
䄺, 䆈, 稺, 穉, 𥠧, 𥣔, 𥣦, 𥡖
Hình thái radical:
⿰,禾,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép