Bản dịch của từ 稠伙 trong tiếng Anh

稠伙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóu

ㄔㄡˊchouthanh sắc

稠伙 (Danh từ)

chóu huǒ
01

A crowd, multitude.

犹稠众。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稠伙

chóu

huǒ

Các từ liên quan

稠云
稠人
稠人广众
稠人广坐
稠人广座
伙伴
伙伴关系
伙党
伙勇
伙友
稠
Bính âm:
【chóu】【ㄔㄡˊ】【TRÙ】
Hình thái radical:
⿰,禾,周
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフ一丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép