Bản dịch của từ 稣 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨsuthanh ngang

(Động từ)

01

To wake up; to regain consciousness (same as 苏醒)

同'苏' (苏醒)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

稣
Bính âm:
【sū】【ㄙㄨ】【TÔ】
Các biến thể:
穌, 鯂, 䲆
Hình thái radical:
⿰,鱼,禾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép