Bản dịch của từ 稨急 trong tiếng Anh

稨急

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biǎn

ㄅㄧㄢˇbianthanh hỏi

稨急 (Tính từ)

biǎn jí
01

Narrow-minded and quick-tempered; irritable and impatient

(书)气量狭小,性情急躁

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稨急

biǎn

稨
Bính âm:
【biǎn】【ㄅㄧㄢˇ】【BIỂN】
Hình thái radical:
⿰,禾,扁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丶フ一ノ丨フ一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép