Bản dịch của từ 稱 trong tiếng Anh
稱
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chèn | ㄔㄣˋ | ch | en | thanh huyền |
稱 (Tính từ)
【chèn】
01
Fit; match; suit
符合,相當
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
See also chēng; chèng
另見chēng;chèng
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【chèn】【ㄔㄣˋ】【XƯNG】
- Các biến thể:
- 秤, 偁, 爯, 称, 穪, 𥟋
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,爯
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶ノ丶丶ノ丨フ丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
称
凈
噌
净
橕
緽
憆
頳
竀
饓
摚
浾
嚫
龀
儭
䜟
齓
齔
爯
櫬
衬
谶
穪
襯
穪
䁤
秤
𠅞
牚
䀕
竀
称
𠅟
㐼
䅦
䅼
稒
稚
稌
稻
秵
䅆
䅮
䆋
穟
䄻
僦
㷭
銍
静
搴
髥
箕
蜙
䪓
瘥
㪤
戨
