Bản dịch của từ 稳拍拍 trong tiếng Anh

稳拍拍

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěn

ㄨㄣˇwenthanh hỏi

稳拍拍 (Trạng từ)

wěn pāi pāi
01

Steadily; in a stable, secure manner (拍拍 functions as a colloquial suffix adding a gentle/affirming tone)

2.稳稳地。拍拍﹐后缀﹐无义。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

1.亦作“稳丕丕”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稳拍拍

wěn

pāi

Các từ liên quan

稳下
稳丕丕
稳丽
稳产
稳住
拍价
拍但
拍击
拍击声
拍刀
稳
Bính âm:
【wěn】【ㄨㄣˇ】【ỔN】
Các biến thể:
穩, 桽, 穏, 㝧, 㒚, 𡘫, 𡨠, 𤯗, 𥡷, 𥦊, 𥧚, 𨆲
Hình thái radical:
⿰,禾,急
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフフ一一丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép