Bản dịch của từ 稵 trong tiếng Anh
稵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zī | ㄗ | N/A | N/A | N/A |
稵 (Danh từ)
【zī】
01
The appearance of growing rice seedlings.
禾苗生长的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To transplant (young plants).
移栽。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Same as “滋”, meaning to grow or multiply.
同“滋”,滋生。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zī】【ㄗ】【TƯ】
- Các biến thể:
- 滋, 𥠃, 𥣏, 𥣓
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,兹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丨丿丶丶丿一乚乚丶乚乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
孖
鯔
粢
鄑
頾
資
滋
葘
嗞
鈭
龇
薋
䰗
糾
揫
䆒
赳
牞
丩
鬏
剹
纠
啾
鸠
秒
䅓
穲
秔
䄽
稴
秸
䅎
穋
䅼
龝
稣
嶁
遪
谮
漂
嫡
禠
𠒧
𠎙
綾
镀
豨
朄
