Bản dịch của từ 稷 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

(Danh từ)

01

Millet (an ancient grain; a type of small-seeded cereal, e.g., proso or common millet)

古代称一种粮食作物,有的书说是黍一类的作物,有的书说是谷子 (粟)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Jì — the grain god or deity of cereals in ancient China; also refers to cereal/grain (as an emblemic deity or the concept of staple grains).

古代以稷为百谷之长,因此帝王奉祀为谷神

Ví dụ
稷
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【TẮC】
Các biến thể:
畟, 禝, 𥞷, 𥟄, 𥟛, 𥠈, 𥣊, 𥠎, 𥠰
Hình thái radical:
⿰,禾,畟
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨フ一丨一ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép