Bản dịch của từ 稻田鹨 trong tiếng Anh

稻田鹨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dào

ㄉㄠˋdaothanh huyền

稻田鹨 (Danh từ)

dào tián liù
01

A small bird species that lives and feeds in rice fields, commonly known as a pipit.

一种鸟类,栖息在稻田中的。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稻田鹨

dào

tián

liù

稻
Bính âm:
【dào】【ㄉㄠˋ】【ĐẠO】
Các biến thể:
稲, 𮇷
Hình thái radical:
⿰,禾,舀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノ丶丶ノノ丨一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép