Bản dịch của từ 稻谷皮 trong tiếng Anh
稻谷皮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dào | ㄉㄠˋ | d | ao | thanh huyền |
稻谷皮 (Danh từ)
【dào gǔ pí】
01
The husk or outer shell of rice grains, often used as animal feed or for other purposes.
稻谷皮是稻谷去壳后剩下的部分,通常用于饲料或其他用途。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稻谷皮
dào
稻
gǔ
谷
pí
皮
- Bính âm:
- 【dào】【ㄉㄠˋ】【ĐẠO】
- Các biến thể:
- 稲, 𮇷
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,舀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶ノ丶丶ノノ丨一フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
帱
衜
道
䧂
纛
瓙
衟
噵
倒
㔑
檤
椡
秈
稓
秴
稪
穧
稏
穣
䅷
秦
種
䅵
䆈
縙
𠒰
㡢
懂
䗑
镒
㱂
樌
衚
㨻
緙
㯍
水稻
稻谷
稻草
稻米
稻田
稻子
稻香
稻作
稻穗
稻城
