Bản dịch của từ 稼政 trong tiếng Anh
稼政
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jià | ㄐㄧㄚˋ | j | ia | thanh huyền |
稼政 (Danh từ)
【jià zhèng】
01
Administration of land and agriculture — maintaining borders, digging irrigation, and instructing people in grain cultivation
谓修封疆﹑开沟洫﹑教民种植五谷等事。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稼政
jià
稼
zhèng
政
Các từ liên quan
稼事
稼啬
稼器
稼穑
政主
政乱
政争
政事
政事堂
- Bính âm:
- 【jià】【ㄐㄧㄚˋ】【GIÁ】
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,家
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丶丶フ一ノフノノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
價
榢
賈
䁍
价
価
駕
假
架
嫁
驾
幏
穫
秢
積
䄰
䅮
秞
稝
秥
程
䅝
稹
秆
撚
鞊
噓
墳
德
蕒
嘭
醅
蝮
覤
镊
匔
庄稼
稼穑
再稼
庄稼人
庄稼地
庄稼汉
秋庄稼
庄稼户
庄稼活儿
