Bản dịch của từ 稽 trong tiếng Anh
稽
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǐ | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
稽 (Động từ)
【qǐ】
01
To detain; to stop or hold back; to delay or suspend
停留;拖延
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To examine/study; to consult or reference (texts); to investigate
查考
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To argue back; to retort or bicker over points (to dispute, quibble)
计较
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
稽 (Danh từ)
【qǐ】
01
Jī — a Chinese surname (Kē in Vietnamese transcription)
(Jī) 姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
稽 (Động từ)
【qǐ】
01
To bow deeply; perform a respectful kowtow (prostrate or lower one's head in obeisance)
稽首
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【qǐ】【ㄐㄧ, ㄑㄧˇ】【KÊ】
- Các biến thể:
- 乩, 䭫, 䭬, 卟, 𥞞, 𥟵, 𥠻, 𥡞, 𥡳, 𥡴, 𩠜, 𩠥, 𩠦, 𩠨
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,⿱,尤,旨
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶一ノフ丶ノフ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
枅
鳮
賷
𠔐
躋
覉
䇫
丌
稘
庴
覊
槣
䉝
启
玘
䛴
㾨
婍
㫓
諬
䭬
豈
㩩
邔
稿
稳
穣
秸
秊
穐
穱
穨
秠
䅤
䅕
䄸
䃗
䌂
㺙
墯
撆
駉
熳
䁞
䕁
樐
廚
廛
稽核
滑稽
稽查
无稽
稽迟
钩稽
勾稽
稽考
稽留
稽延
稽首
稽颡
