Bản dịch của từ 稽古振今 trong tiếng Anh

稽古振今

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

稽古振今 (Thành ngữ)

jī gǔ zhèn jīn
01

Revitalize the present by studying the past

通过研究古代来振兴现代

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稽古振今

zhèn

jīn

稽
Bính âm:
【qǐ】【ㄐㄧ, ㄑㄧˇ】【KÊ】
Các biến thể:
乩, 䭫, 䭬, 卟, 𥞞, 𥟵, 𥠻, 𥡞, 𥡳, 𥡴, 𩠜, 𩠥, 𩠦, 𩠨
Hình thái radical:
⿰,禾,⿱,尤,旨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶一ノフ丶ノフ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép