Bản dịch của từ 稽古揆今 trong tiếng Anh
稽古揆今
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǐ | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
稽古揆今 (Tính từ)
【jī gǔ kuí jīn】
01
Studying ancient times to understand and measure the present
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稽古揆今
jī
稽
gǔ
古
kuí
揆
jīn
今
- Bính âm:
- 【qǐ】【ㄐㄧ, ㄑㄧˇ】【KÊ】
- Các biến thể:
- 乩, 䭫, 䭬, 卟, 𥞞, 𥟵, 𥠻, 𥡞, 𥡳, 𥡴, 𩠜, 𩠥, 𩠦, 𩠨
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,⿱,尤,旨
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶一ノフ丶ノフ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
枅
鳮
賷
𠔐
躋
覉
䇫
丌
稘
庴
覊
槣
䉝
启
玘
䛴
㾨
婍
㫓
諬
䭬
豈
㩩
邔
稿
稳
穣
秸
秊
穐
穱
穨
秠
䅤
䅕
䄸
䃗
䌂
㺙
墯
撆
駉
熳
䁞
䕁
樐
廚
廛
稽核
滑稽
稽查
无稽
稽迟
钩稽
勾稽
稽考
稽留
稽延
稽首
稽颡
