Bản dịch của từ 稽察 trong tiếng Anh
稽察
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǐ | ㄑㄧˇ | q | i | thanh hỏi |
稽察 (Danh từ)
【jī chá】
01
To inspect/investigate (usually by higher authorities sending inspectors to check misconduct or corruption)
考查。。如:「上级每年都会定期派员稽察有无贪污受贿情事。」
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
An inspector or examiner responsible for conducting inspections or investigations
负责考查工作的人员。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To inspect; to examine or check (formal/administrative usage) — also written 稽查
亦作「稽查」。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稽察
jī
稽
chá
察
- Bính âm:
- 【qǐ】【ㄑㄧˇ, ㄐㄧ】【KÊ】
- Các biến thể:
- 乩, 䭫, 䭬, 卟, 𥞞, 𥟵, 𥠻, 𥡞, 𥡳, 𥡴, 𩠜, 𩠥, 𩠦, 𩠨
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,⿱,尤,旨
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶一ノフ丶ノフ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
枅
鳮
賷
𠔐
躋
覉
䇫
丌
稘
庴
覊
槣
䉝
启
玘
䛴
㾨
婍
㫓
諬
䭬
豈
㩩
邔
稿
稳
穣
秸
秊
穐
穱
穨
秠
䅤
䅕
䄸
䃗
䌂
㺙
墯
撆
駉
熳
䁞
䕁
樐
廚
廛
稽首
稽颡
稽核
滑稽
稽查
无稽
稽迟
钩稽
勾稽
稽考
稽留
稽延
