Bản dịch của từ 稽查员 trong tiếng Anh
稽查员
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǐ | ㄑㄧˇ | q | i | thanh hỏi |
稽查员 (Danh từ)
【jī chá yuán】
01
Inspector, an official who examines and checks compliance
检查员
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Ticket inspector; a person who checks and verifies passengers' tickets on transport or events.
检票员
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稽查员
jī
稽
chá
查
yuán
员
- Bính âm:
- 【qǐ】【ㄑㄧˇ, ㄐㄧ】【KÊ】
- Các biến thể:
- 乩, 䭫, 䭬, 卟, 𥞞, 𥟵, 𥠻, 𥡞, 𥡳, 𥡴, 𩠜, 𩠥, 𩠦, 𩠨
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,⿱,尤,旨
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶一ノフ丶ノフ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
枅
鳮
賷
𠔐
躋
覉
䇫
丌
稘
庴
覊
槣
䉝
启
玘
䛴
㾨
婍
㫓
諬
䭬
豈
㩩
邔
稿
稳
穣
秸
秊
穐
穱
穨
秠
䅤
䅕
䄸
䃗
䌂
㺙
墯
撆
駉
熳
䁞
䕁
樐
廚
廛
稽首
稽颡
稽核
滑稽
稽查
无稽
稽迟
钩稽
勾稽
稽考
稽留
稽延
