Bản dịch của từ 稽核委员 trong tiếng Anh

稽核委员

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

稽核委员 (Danh từ)

jī hé wěi yuán
01

Members responsible for auditing, examining, and supervising work; audit committee members.

对负责审查和监督工作的委员。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稽核委员

wěi

yuán

稽
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ, ㄐㄧ】【KÊ】
Các biến thể:
乩, 䭫, 䭬, 卟, 𥞞, 𥟵, 𥠻, 𥡞, 𥡳, 𥡴, 𩠜, 𩠥, 𩠦, 𩠨
Hình thái radical:
⿰,禾,⿱,尤,旨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶一ノフ丶ノフ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép