Bản dịch của từ 稽首 trong tiếng Anh

稽首

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

稽首 (Động từ)

qí shǒu
01

To kneel and bow deeply as a traditional form of respect, with hands and head touching the ground.

古时的一种礼节,跪下,拱手至地,头也至地

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稽首

shǒu

稽
Bính âm:
【qǐ】【ㄐㄧ, ㄑㄧˇ】【KÊ】
Các biến thể:
乩, 䭫, 䭬, 卟, 𥞞, 𥟵, 𥠻, 𥡞, 𥡳, 𥡴, 𩠜, 𩠥, 𩠦, 𩠨
Hình thái radical:
⿰,禾,⿱,尤,旨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶一ノフ丶ノフ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép