Bản dịch của từ 稿 trong tiếng Anh

稿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎo

ㄍㄠˇgaothanh hỏi

稿 (Danh từ)

gǎo
01

Manuscript; draft; rough copy

(稿儿) 稿子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Draft; rough manuscript (preliminary version of a written or drawn work)

诗文、公文、图画等的草底

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Straw; the stalks/culms of cereal plants (e.g., wheat, rice)

谷类植物的茎

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

稿
Bính âm:
【gǎo】【ㄍㄠˇ】【CẢO】
Các biến thể:
槁, 稾, 稁, 藳
Hình thái radical:
⿰,禾,高
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丶一丨フ一丨フ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép