Bản dịch của từ 積 trong tiếng Anh

Động từDanh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

(Động từ)

01

Amass; store up

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hold in store; be latent

蘊積,積蓄

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Stagnate

滯留

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Accumulate

累積;堆疊

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

(Phono-semantic) From (grain) and (sound), originally meaning to pile up grain

(形聲。从禾,責聲。从「禾」,表示與農作物有關。本義:堆積穀物)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Add up

累計

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

01

Accumulated

指貯積起來的錢物等

Ví dụ
02

Product

乘積的簡稱,即由兩個或兩個以上的數或量相乘所得出的數或量。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Indigestion

中醫指兒童消化不良的病。

Ví dụ
04

Achievement; merit

通「績」。功勞

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Wrinkles of the clothing

通「襀」。衣裙的褶子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

01

Long-standing

長久

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Habitual

習慣的;積久漸成的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

積
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【TÍCH】
Các biến thể:
积, 𥡯, 𥢼
Hình thái radical:
⿰,禾,責
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶一一丨一丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép