Bản dịch của từ 積 trong tiếng Anh
積

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
積 (Động từ)
Amass; store up
同本義
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Hold in store; be latent
蘊積,積蓄
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Stagnate
滯留
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Accumulate
累積;堆疊
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(Phono-semantic) From 禾 (grain) and 責 (sound), originally meaning to pile up grain
(形聲。从禾,責聲。从「禾」,表示與農作物有關。本義:堆積穀物)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Add up
累計
Từ tiếng Anh gần nghĩa
積 (Danh từ)
Accumulated
指貯積起來的錢物等
Product
乘積的簡稱,即由兩個或兩個以上的數或量相乘所得出的數或量。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Indigestion
中醫指兒童消化不良的病。
Achievement; merit
通「績」。功勞
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Wrinkles of the clothing
通「襀」。衣裙的褶子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
積 (Tính từ)
Long-standing
長久
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Habitual
習慣的;積久漸成的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【TÍCH】
- Các biến thể:
- 积, 𥡯, 𥢼
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,責
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶一一丨一丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
